Thống kê XSMN - Xổ số miền Nam

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
133 005
499 850
457 503
252 991
046 089
837 532
232 073
699 223
433 594
854 211
608 342
442 450
577 634
487 766
310 631
966 588
813 676
082 665
760 016
004 002
855 718
829 717
261 807
578 495
404 476
718 149
269 291
578 584
800 776
349 501
203 649
839 409
368 571
514 346
627 013
099 965
583 980
479 004
216 674
068 687
988 402
983 920
072 092
412 056
248 819
236 719
780 627
988 358
992 334
790 409
813 159
379 661
287 738
590 662
802 879
085 111
090 674
940 678
171 742
325 649
702 348
-
531 689
470 871
961 864
499 929
745 232
- -
663 779
900 948
833 041
218 956
078 349
- -
370 988
354 293
830 805
749 600
718 807
- -
730 985
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202616
457 503
854 211
813 676
499 850
433 594
+4 kết quả khác
9
Tuần 202615
232 073
487 766
855 718
046 089
442 450
+13 kết quả khác
18
Tuần 202614
578 584
627 013
983 920
837 532
577 634
+14 kết quả khác
19
Tuần 202613
992 334
085 111
531 689
514 346
988 402
+14 kết quả khác
19
Tuần 202612
663 779
370 988
730 985
780 627
590 662
+10 kết quả khác
15
Tuần 202611
327 936
861 235
441 767
042 019
335 488
+13 kết quả khác
18
Tuần 202610
717 274
322 515
394 704
385 752
639 526
+17 kết quả khác
22
Tuần 202609
578 627
124 254
549 308
850 371
681 039
+14 kết quả khác
19
Tuần 202608
442 074
690 669
902 794
192 482
838 763
+17 kết quả khác
22
Tuần 202607
388 356
914 792
018 529
365 053
850 487
+17 kết quả khác
22
Tuần 202606
313 412
090 189
465 579
948 791
455 282
+17 kết quả khác
22
Tuần 202605
399 829
061 337
087 891
749 006
392 989
+17 kết quả khác
22
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-04
457 503
854 211
813 676
499 850
433 594
+35 kết quả khác
40
Tháng 2026-03
412 056
813 159
940 678
072 092
790 409
+78 kết quả khác
83
Tháng 2026-02
850 371
681 039
782 506
735 820
332 996
+80 kết quả khác
85
Tháng 2026-01
749 006
392 989
362 662
380 305
524 605
+87 kết quả khác
92
Tháng 2025-12
852 037
151 213
956 196
651 783
030 566
+77 kết quả khác
82
Tháng 2025-11
573 077
002 911
198 430
922 599
885 250
+90 kết quả khác
95
Tháng 2025-10
342 489
553 465
930 283
222 305
227 911
+88 kết quả khác
93
Tháng 2025-09
506 883
025 150
067 576
814 605
570 026
+78 kết quả khác
83
Tháng 2025-08
954 351
352 324
725 595
914 389
154 811
+84 kết quả khác
89
Tháng 2025-07
535 109
618 749
084 361
068 343
398 226
+87 kết quả khác
92
Tháng 2025-06
820 280
515 217
974 826
890 962
583 417
+85 kết quả khác
90
Tháng 2025-05
107 309
058 812
843 915
093 936
042 032
+88 kết quả khác
93
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
813 676
854 211
457 503
966 588
433 594
499 850
310 631
699 223
+292 kết quả khác
300
Năm 2025
956 196
151 213
852 037
361 780
152 880
030 566
651 783
808 138
+1069 kết quả khác
1077
Năm 2024
472 420
898 317
318 068
451 386
547 297
110 921
730 976
441 966
+1090 kết quả khác
1098
Năm 2023
382 156
259 994
966 248
006 224
547 623
071 782
406 248
506 124
+1087 kết quả khác
1095
Năm 2022
562 675
320 725
664 825
954 840
553 129
965 664
303 715
864 003
+1088 kết quả khác
1096
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
514 346
1
5%
2
082 665
1
5%
3
325 649
1
5%
4
099 965
1
5%
5
730 985
1
5%
6
839 409
1
5%
7
499 850
1
5%
8
749 600
1
5%
9
790 409
1
5%
10
046 089
1
5%
11
718 149
1
5%
12
261 807
1
5%
13
470 871
1
5%
14
837 532
1
5%
15
745 232
1
5%
16
171 742
1
5%
17
699 223
1
5%
18
531 689
1
5%
19
608 342
1
5%
20
287 738
1
5%