Thống kê XSMN - Xổ số miền Nam

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
677 688
075 394
311 981
232 805
461 724
295 158
757 054
941 284
833 192
420 771
238 511
333 280
728 158
820 025
965 406
668 726
440 871
796 976
147 642
718 609
656 152
734 535
417 304
205 933
770 983
195 707
532 887
-
247 563
905 728
894 997
731 357
807 141
934 947
-
823 878
704 531
329 529
393 219
492 364
375 684
-
852 037
716 812
349 114
-
240 813
587 703
-
151 213
267 673
667 789
-
268 832
697 243
-
956 196
592 361
689 327
-
808 138
651 783
-
337 999
824 535
401 557
-
021 256
030 566
-
641 409
179 987
746 597
-
520 685
152 880
-
547 078
001 628
678 482
-
665 848
361 780
-
- - - - -
869 516
-
- - - - -
728 570
-
- - - - -
642 511
-
- - - - -
416 435
-
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202603
311 981
420 771
440 871
075 394
833 192
+4 kết quả khác
9
Tuần 202602
757 054
820 025
656 152
295 158
728 158
+17 kết quả khác
22
Tuần 202601
934 947
375 684
587 703
697 243
195 707
+5 kết quả khác
10
Tuần 202552
651 783
030 566
152 880
361 780
240 813
+11 kết quả khác
16
Tuần 202551
869 516
728 570
642 511
416 435
021 256
+14 kết quả khác
19
Tuần 202550
196 484
831 747
363 164
766 129
480 597
+17 kết quả khác
22
Tuần 202549
686 518
485 425
828 424
373 212
005 458
+17 kết quả khác
22
Tuần 202548
573 077
002 911
198 430
922 599
885 250
+17 kết quả khác
22
Tuần 202547
346 573
662 106
996 357
387 298
144 416
+17 kết quả khác
22
Tuần 202546
401 727
709 244
840 922
530 705
725 061
+17 kết quả khác
22
Tuần 202545
872 426
507 380
114 282
656 340
476 053
+17 kết quả khác
22
Tuần 202544
685 624
145 989
145 445
495 851
539 631
+17 kết quả khác
22
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-01
311 981
420 771
440 871
075 394
833 192
+33 kết quả khác
38
Tháng 2025-12
852 037
151 213
956 196
651 783
030 566
+77 kết quả khác
82
Tháng 2025-11
573 077
002 911
198 430
922 599
885 250
+90 kết quả khác
95
Tháng 2025-10
342 489
553 465
930 283
222 305
227 911
+88 kết quả khác
93
Tháng 2025-09
506 883
025 150
067 576
814 605
570 026
+78 kết quả khác
83
Tháng 2025-08
954 351
352 324
725 595
914 389
154 811
+84 kết quả khác
89
Tháng 2025-07
535 109
618 749
084 361
068 343
398 226
+87 kết quả khác
92
Tháng 2025-06
820 280
515 217
974 826
890 962
583 417
+85 kết quả khác
90
Tháng 2025-05
107 309
058 812
843 915
093 936
042 032
+88 kết quả khác
93
Tháng 2025-04
970 637
266 185
488 973
946 795
043 530
+85 kết quả khác
90
Tháng 2025-03
688 040
075 342
300 168
683 244
388 898
+89 kết quả khác
94
Tháng 2025-02
668 379
148 447
141 587
452 082
797 590
+79 kết quả khác
84
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
440 871
420 771
311 981
668 726
833 192
075 394
965 406
941 284
+30 kết quả khác
38
Năm 2025
956 196
151 213
852 037
361 780
152 880
030 566
651 783
808 138
+1069 kết quả khác
1077
Năm 2024
472 420
898 317
318 068
451 386
547 297
110 921
730 976
441 966
+1090 kết quả khác
1098
Năm 2023
382 156
259 994
966 248
006 224
547 623
071 782
406 248
506 124
+1087 kết quả khác
1095
Năm 2022
562 675
320 725
664 825
954 840
553 129
965 664
303 715
864 003
+1088 kết quả khác
1096
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
240 813
1
5%
2
728 158
1
5%
3
337 999
1
5%
4
205 933
1
5%
5
665 848
1
5%
6
934 947
1
5%
7
001 628
1
5%
8
956 196
1
5%
9
965 406
1
5%
10
667 789
1
5%
11
333 280
1
5%
12
728 570
1
5%
13
905 728
1
5%
14
401 557
1
5%
15
195 707
1
5%
16
075 394
1
5%
17
361 780
1
5%
18
295 158
1
5%
19
592 361
1
5%
20
796 976
1
5%