Thống kê XSMN - Xổ số miền Nam

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
828 323
010 560
046 969
557 006
332 996
850 371
578 627
289 978
329 713
630 738
082 226
100 227
681 039
124 254
549 645
404 294
222 731
550 102
274 039
782 506
549 308
291 653
749 597
203 468
691 201
190 900
735 820
442 074
132 030
144 726
618 120
182 393
464 716
192 482
690 669
329 379
078 896
149 483
391 019
390 675
838 763
902 794
713 376
841 500
725 746
492 313
759 966
387 418
388 356
171 345
879 095
827 943
702 266
877 704
510 389
914 792
170 364
961 443
720 732
451 294
991 084
365 053
018 529
-
097 376
543 109
650 658
546 923
850 487
313 412
-
994 417
983 063
278 360
806 337
546 079
090 189
-
671 357
636 838
207 446
799 293
525 331
465 579
- - - - -
948 791
399 829
- - - - -
455 282
061 337
- - - - -
006 929
087 891
- - - - -
375 271
-
- - - - -
749 006
-
- - - - -
392 989
-
- - - - -
362 662
-
- - - - -
380 305
-
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202609
578 627
124 254
549 308
850 371
681 039
+14 kết quả khác
19
Tuần 202608
442 074
690 669
902 794
192 482
838 763
+17 kết quả khác
22
Tuần 202607
388 356
914 792
018 529
365 053
850 487
+17 kết quả khác
22
Tuần 202606
313 412
090 189
465 579
948 791
455 282
+17 kết quả khác
22
Tuần 202605
399 829
061 337
087 891
749 006
392 989
+17 kết quả khác
22
Tuần 202604
545 527
641 355
804 455
724 047
450 526
+17 kết quả khác
22
Tuần 202603
796 131
442 231
780 984
668 477
053 067
+17 kết quả khác
22
Tuần 202602
757 054
820 025
656 152
295 158
728 158
+17 kết quả khác
22
Tuần 202601
934 947
375 684
587 703
697 243
195 707
+5 kết quả khác
10
Tuần 202552
651 783
030 566
152 880
361 780
240 813
+11 kết quả khác
16
Tuần 202551
869 516
728 570
642 511
416 435
021 256
+14 kết quả khác
19
Tuần 202550
196 484
831 747
363 164
766 129
480 597
+17 kết quả khác
22
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-03
578 627
124 254
549 308
3
Tháng 2026-02
850 371
681 039
782 506
735 820
332 996
+80 kết quả khác
85
Tháng 2026-01
749 006
392 989
362 662
380 305
524 605
+87 kết quả khác
92
Tháng 2025-12
852 037
151 213
956 196
651 783
030 566
+77 kết quả khác
82
Tháng 2025-11
573 077
002 911
198 430
922 599
885 250
+90 kết quả khác
95
Tháng 2025-10
342 489
553 465
930 283
222 305
227 911
+88 kết quả khác
93
Tháng 2025-09
506 883
025 150
067 576
814 605
570 026
+78 kết quả khác
83
Tháng 2025-08
954 351
352 324
725 595
914 389
154 811
+84 kết quả khác
89
Tháng 2025-07
535 109
618 749
084 361
068 343
398 226
+87 kết quả khác
92
Tháng 2025-06
820 280
515 217
974 826
890 962
583 417
+85 kết quả khác
90
Tháng 2025-05
107 309
058 812
843 915
093 936
042 032
+88 kết quả khác
93
Tháng 2025-04
970 637
266 185
488 973
946 795
043 530
+85 kết quả khác
90
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
549 308
124 254
578 627
735 820
782 506
681 039
850 371
274 039
+172 kết quả khác
180
Năm 2025
956 196
151 213
852 037
361 780
152 880
030 566
651 783
808 138
+1069 kết quả khác
1077
Năm 2024
472 420
898 317
318 068
451 386
547 297
110 921
730 976
441 966
+1090 kết quả khác
1098
Năm 2023
382 156
259 994
966 248
006 224
547 623
071 782
406 248
506 124
+1087 kết quả khác
1095
Năm 2022
562 675
320 725
664 825
954 840
553 129
965 664
303 715
864 003
+1088 kết quả khác
1096
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
090 189
1
5%
2
203 468
1
5%
3
578 627
1
5%
4
650 658
1
5%
5
388 356
1
5%
6
274 039
1
5%
7
713 376
1
5%
8
991 084
1
5%
9
404 294
1
5%
10
380 305
1
5%
11
961 443
1
5%
12
464 716
1
5%
13
006 929
1
5%
14
144 726
1
5%
15
681 039
1
5%
16
983 063
1
5%
17
850 487
1
5%
18
046 969
1
5%
19
061 337
1
5%
20
725 746
1
5%