Thống kê XSMT - Xổ số miền Trung

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
321 282
287 605
507 450
585 484
456 952
902 399
935 846
939 254
006 419
126 704
278 562
848 952
434 371
723 063
286 728
007 603
319 180
634 834
353 056
058 133
-
-
117 817
808 557
040 031
370 468
980 053
-
-
860 214
085 141
179 808
520 628
176 444
-
-
309 744
130 082
164 598
777 236
907 776
-
-
528 990
242 340
745 704
777 362
004 488
-
-
713 075
246 700
136 266
797 714
788 319
-
- -
397 432
902 555
-
133 013
-
- -
133 502
531 824
-
086 218
-
- - -
330 876
-
473 145
-
- - -
220 492
-
384 288
-
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202603
507 450
126 704
287 605
006 419
321 282
5
Tuần 202602
935 846
723 063
902 399
434 371
058 133
+10 kết quả khác
15
Tuần 202601
980 053
176 444
907 776
353 056
370 468
+7 kết quả khác
12
Tuần 202552
004 488
788 319
133 013
520 628
777 236
+8 kết quả khác
13
Tuần 202551
086 218
473 145
384 288
777 362
797 714
+6 kết quả khác
11
Tuần 202550
918 405
173 403
727 601
547 837
876 923
+10 kết quả khác
15
Tuần 202549
710 146
593 376
547 993
683 397
419 499
+10 kết quả khác
15
Tuần 202548
111 890
635 288
342 832
359 136
826 701
+8 kết quả khác
13
Tuần 202547
384 211
517 044
421 928
732 397
780 813
+10 kết quả khác
15
Tuần 202546
657 743
824 350
255 086
468 145
208 197
+10 kết quả khác
15
Tuần 202545
405 762
049 110
624 698
158 938
308 821
+10 kết quả khác
15
Tuần 202544
471 493
298 365
917 890
691 981
036 664
+10 kết quả khác
15
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-01
507 450
126 704
287 605
006 419
321 282
+23 kết quả khác
28
Tháng 2025-12
085 141
130 082
860 214
309 744
004 488
+53 kết quả khác
58
Tháng 2025-11
111 890
635 288
342 832
359 136
826 701
+58 kết quả khác
63
Tháng 2025-10
750 208
148 690
680 822
965 524
737 859
+57 kết quả khác
62
Tháng 2025-09
296 856
693 869
521 927
134 441
221 981
+45 kết quả khác
50
Tháng 2025-08
150 300
668 404
223 136
027 444
536 146
+50 kết quả khác
55
Tháng 2025-07
835 867
618 532
884 064
461 776
723 285
+66 kết quả khác
71
Tháng 2025-06
031 905
706 843
594 188
699 541
320 828
+63 kết quả khác
68
Tháng 2025-05
495 898
204 487
001 118
488 732
618 458
+67 kết quả khác
72
Tháng 2025-04
828 672
719 219
293 269
647 804
341 415
+63 kết quả khác
68
Tháng 2025-03
632 945
759 609
794 909
229 641
926 510
+66 kết quả khác
71
Tháng 2025-02
773 691
071 490
316 055
207 642
184 462
+59 kết quả khác
64
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
126 704
507 450
006 419
287 605
321 282
723 063
935 846
058 133
+20 kết quả khác
28
Năm 2025
130 082
085 141
309 744
860 214
133 013
788 319
004 488
777 236
+765 kết quả khác
773
Năm 2024
154 598
963 872
517 415
418 447
608 216
145 385
911 366
488 228
+828 kết quả khác
836
Năm 2023
807 242
395 088
352 055
424 362
768 154
616 590
726 360
547 014
+826 kết quả khác
834
Năm 2022
516 362
391 419
165 924
185 628
191 725
791 237
399 272
889 134
+827 kết quả khác
835
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
164 598
1
5%
2
777 236
1
5%
3
321 282
1
5%
4
086 218
1
5%
5
278 562
1
5%
6
133 502
1
5%
7
907 776
1
5%
8
309 744
1
5%
9
242 340
1
5%
10
434 371
1
5%
11
797 714
1
5%
12
007 603
1
5%
13
179 808
1
5%
14
520 628
1
5%
15
006 419
1
5%
16
286 728
1
5%
17
585 484
1
5%
18
397 432
1
5%
19
176 444
1
5%
20
860 214
1
5%