Thống kê XSMT - Xổ số miền Trung

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
764 064
079 507
551 175
393 151
687 330
362 388
131 340
258 493
539 499
203 857
304 497
888 821
709 929
453 019
256 954
770 902
843 926
099 520
767 198
796 736
575 533
591 333
294 566
255 685
561 865
532 343
444 375
184 099
-
249 626
598 702
870 921
327 771
920 487
904 254
-
586 445
991 155
422 139
978 482
805 092
325 724
-
615 038
362 103
631 208
549 566
342 908
691 162
-
635 211
078 289
194 340
170 260
902 431
548 788
- - -
099 144
-
508 844
921 053
- - -
910 374
-
727 264
009 578
- - -
797 024
-
049 149
-
- - -
155 212
-
092 929
-
- - - - -
931 487
-
- - - - -
403 903
-
- - - - -
316 510
-
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202609
131 340
453 019
362 388
709 929
796 736
+10 kết quả khác
15
Tuần 202608
575 533
184 099
444 375
920 487
805 092
+10 kết quả khác
15
Tuần 202607
904 254
325 724
342 908
902 431
508 844
+10 kết quả khác
15
Tuần 202606
691 162
548 788
727 264
049 149
092 929
+10 kết quả khác
15
Tuần 202605
921 053
009 578
931 487
403 903
316 510
+5 kết quả khác
10
Tuần 202604
557 999
002 377
499 935
640 224
213 974
+10 kết quả khác
15
Tuần 202603
418 236
226 303
544 987
480 145
130 781
+7 kết quả khác
12
Tuần 202602
935 846
723 063
902 399
434 371
058 133
+10 kết quả khác
15
Tuần 202601
980 053
176 444
907 776
353 056
370 468
+7 kết quả khác
12
Tuần 202552
004 488
788 319
133 013
520 628
777 236
+8 kết quả khác
13
Tuần 202551
086 218
473 145
384 288
777 362
797 714
+6 kết quả khác
11
Tuần 202550
918 405
173 403
727 601
547 837
876 923
+10 kết quả khác
15
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-03
131 340
453 019
2
Tháng 2026-02
362 388
709 929
796 736
687 330
888 821
+55 kết quả khác
60
Tháng 2026-01
931 487
403 903
316 510
825 377
440 659
+53 kết quả khác
58
Tháng 2025-12
085 141
130 082
860 214
309 744
004 488
+53 kết quả khác
58
Tháng 2025-11
111 890
635 288
342 832
359 136
826 701
+58 kết quả khác
63
Tháng 2025-10
750 208
148 690
680 822
965 524
737 859
+57 kết quả khác
62
Tháng 2025-09
296 856
693 869
521 927
134 441
221 981
+45 kết quả khác
50
Tháng 2025-08
150 300
668 404
223 136
027 444
536 146
+50 kết quả khác
55
Tháng 2025-07
835 867
618 532
884 064
461 776
723 285
+66 kết quả khác
71
Tháng 2025-06
031 905
706 843
594 188
699 541
320 828
+63 kết quả khác
68
Tháng 2025-05
495 898
204 487
001 118
488 732
618 458
+67 kết quả khác
72
Tháng 2025-04
828 672
719 219
293 269
647 804
341 415
+63 kết quả khác
68
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
453 019
131 340
796 736
709 929
362 388
888 821
687 330
099 520
+112 kết quả khác
120
Năm 2025
130 082
085 141
309 744
860 214
133 013
788 319
004 488
777 236
+765 kết quả khác
773
Năm 2024
154 598
963 872
517 415
418 447
608 216
145 385
911 366
488 228
+828 kết quả khác
836
Năm 2023
807 242
395 088
352 055
424 362
768 154
616 590
726 360
547 014
+826 kết quả khác
834
Năm 2022
516 362
391 419
165 924
185 628
191 725
791 237
399 272
889 134
+827 kết quả khác
835
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
631 208
1
5%
2
687 330
1
5%
3
548 788
1
5%
4
764 064
1
5%
5
362 103
1
5%
6
870 921
1
5%
7
316 510
1
5%
8
342 908
1
5%
9
131 340
1
5%
10
991 155
1
5%
11
099 520
1
5%
12
549 566
1
5%
13
920 487
1
5%
14
591 333
1
5%
15
770 902
1
5%
16
978 482
1
5%
17
796 736
1
5%
18
691 162
1
5%
19
539 499
1
5%
20
155 212
1
5%