Thống kê XSMT - Xổ số miền Trung

TK GIẢI ĐẶC BIỆT

TK GIẢI ĐB
THEO TUẦN
THEO THÁNG
THEO NĂM
THEO TỔNG

** bảng thông kê giải đặc biệt miền bắc trong 30 kỳ quay gần nhất **

thỨ 2 thỨ 3 thỨ 4 thỨ 5 thỨ 6 thỨ 7 chỦ nhẬt
524 115
359 577
665 456
009 140
421 355
578 964
243 524
840 838
426 865
424 885
546 768
588 200
443 100
259 939
773 338
748 229
732 501
826 200
054 553
115 128
106 834
593 310
031 631
765 097
148 431
579 069
573 173
003 667
-
608 151
339 568
764 171
489 158
306 938
589 049
-
268 201
941 738
324 258
971 731
295 755
914 993
-
614 427
037 532
204 104
502 112
617 439
648 581
-
788 290
472 810
246 851
679 434
336 897
784 140
-
459 483
345 636
841 664
-
205 020
-
-
524 027
366 105
- - - -
Tuần Giải Đặc Biệt Số lượng
Tuần 202616
665 456
424 885
359 577
426 865
524 115
5
Tuần 202615
243 524
259 939
578 964
443 100
115 128
+10 kết quả khác
15
Tuần 202614
106 834
003 667
573 173
306 938
295 755
+7 kết quả khác
12
Tuần 202613
589 049
914 993
617 439
336 897
205 020
+10 kết quả khác
15
Tuần 202612
648 581
784 140
502 112
679 434
204 104
+6 kết quả khác
11
Tuần 202611
518 891
002 345
553 563
738 032
128 901
+8 kết quả khác
13
Tuần 202610
658 034
124 833
736 794
371 819
727 008
+6 kết quả khác
11
Tuần 202609
131 340
453 019
362 388
709 929
796 736
+10 kết quả khác
15
Tuần 202608
575 533
184 099
444 375
920 487
805 092
+10 kết quả khác
15
Tuần 202607
904 254
325 724
342 908
902 431
508 844
+10 kết quả khác
15
Tuần 202606
691 162
548 788
727 264
049 149
092 929
+10 kết quả khác
15
Tuần 202605
921 053
009 578
931 487
403 903
316 510
+5 kết quả khác
10
Tháng Giải Đặc Biệt Số lượng
Tháng 2026-04
665 456
424 885
359 577
426 865
524 115
+24 kết quả khác
29
Tháng 2026-03
608 151
268 201
773 338
589 049
914 993
+50 kết quả khác
55
Tháng 2026-02
362 388
709 929
796 736
687 330
888 821
+55 kết quả khác
60
Tháng 2026-01
931 487
403 903
316 510
825 377
440 659
+53 kết quả khác
58
Tháng 2025-12
085 141
130 082
860 214
309 744
004 488
+53 kết quả khác
58
Tháng 2025-11
111 890
635 288
342 832
359 136
826 701
+58 kết quả khác
63
Tháng 2025-10
750 208
148 690
680 822
965 524
737 859
+57 kết quả khác
62
Tháng 2025-09
296 856
693 869
521 927
134 441
221 981
+45 kết quả khác
50
Tháng 2025-08
150 300
668 404
223 136
027 444
536 146
+50 kết quả khác
55
Tháng 2025-07
835 867
618 532
884 064
461 776
723 285
+66 kết quả khác
71
Tháng 2025-06
031 905
706 843
594 188
699 541
320 828
+63 kết quả khác
68
Tháng 2025-05
495 898
204 487
001 118
488 732
618 458
+67 kết quả khác
72
Năm Giải Đặc Biệt Số lượng
Năm 2026
424 885
665 456
426 865
359 577
524 115
259 939
243 524
115 128
+194 kết quả khác
202
Năm 2025
130 082
085 141
309 744
860 214
133 013
788 319
004 488
777 236
+765 kết quả khác
773
Năm 2024
154 598
963 872
517 415
418 447
608 216
145 385
911 366
488 228
+828 kết quả khác
836
Năm 2023
807 242
395 088
352 055
424 362
768 154
616 590
726 360
547 014
+826 kết quả khác
834
Năm 2022
516 362
391 419
165 924
185 628
191 725
791 237
399 272
889 134
+827 kết quả khác
835
STT Số Số lần xuất hiện Tần suất
1
268 201
1
5%
2
148 431
1
5%
3
578 964
1
5%
4
784 140
1
5%
5
765 097
1
5%
6
524 027
1
5%
7
054 553
1
5%
8
617 439
1
5%
9
359 577
1
5%
10
472 810
1
5%
11
588 200
1
5%
12
246 851
1
5%
13
106 834
1
5%
14
608 151
1
5%
15
971 731
1
5%
16
259 939
1
5%
17
648 581
1
5%
18
732 501
1
5%
19
459 483
1
5%
20
295 755
1
5%